Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "chờ đợi" (1)
chờ đợi

English
Vstand by
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
Related Words "chờ đợi" (0)
No related words found.
Phrases "chờ đợi" (6)
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
Các đại biểu đang chờ đợi trong sảnh hội nghị trước khi cuộc họp bắt đầu.
Delegates are waiting in the conference hall lobby before the meeting begins.
Bàn thắng ở phút cuối đã ấn định chiến thắng cho đội khách.
The late goal sealed the victory for the away team.
Vai trò chính của A400M là bổ trợ cho đội bay chữa cháy chuyên dụng.
The A400M's main role is to support the specialized firefighting fleet.
