VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chờ đợi" (1)

Vietnamese chờ đợi
button1
English Vstand by
Example
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
My Vocabulary

Related Word Results "chờ đợi" (0)

Phrase Results "chờ đợi" (3)

Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
He waits patiently.
Tôi đã hồi hộp chờ đợi chuyến đi
I waited excitedly for the trip.
Chúng tôi đang chờ đợi ở sảnh.
We wait in the lobby.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y